岁数【歲數】
[suì shu] [岁 数]
tuổi tác (số tuổi)
指人的年龄。
爷爷岁数大了,耳朵有些听不清。
yé ye suì shù dà le, ěr duo yǒu xiē tīng bù qīng.Ông nội tuổi tác đã cao, tai hơi nghe không rõ.
随着岁数变大,他的记忆力明显衰退了。
suí zhe suì shù biàn dà, tā de jì yì lì míng xiǎn shuāi tuì le.Khi tuổi tác tăng lên, trí nhớ của ông ấy giảm sút rõ rệt.