岌[jí]Lưu từKhácđỉnh cao; nguy hiểmTừ ghép:岌嶪jí yècao và dốc岌岌可危jí jí kě wēinguy hiểm cận kề (thành ngữ)Từ cận nghĩa:中天zhōng tiānđỉnh cao (thiên văn)极致jí zhìđỉnh cao