岌岌可危[jí jí kě wēi] [岌 岌 可 危]Lưu từKhácnguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảngChữ trong từ岌jíđỉnh cao岌jíđỉnh cao可kě(tiền tố) có thể危wēinguy hiểmTừ cùng chữ:乘人之危chéng rén zhī wēiHSK 7lợi dụng lúc ai gặp khó khănTừ cận nghĩa:危在旦夕wēi zài dàn xīnguy hiểm cận kề (thành ngữ)