危在旦夕[wēi zài dàn xī] [危 TẠI 旦 夕]Lưu từKhácnguy hiểm cận kề (thành ngữ); bên bờ khủng hoảngChữ trong từ危wēinguy hiểm在zàiTẠItồn tại旦dàn(văn học) bình minh夕xīchạng vạngTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch危机wēi jīHSK 6khủng hoảng前夕qián xīHSK 8đêm trước危及wēi jíHSK 9gây nguy hiểm危急wēi jíHSK 9nguy cấpTừ cận nghĩa:岌岌可危jí jí kě wēinguy hiểm cận kề (thành ngữ)