中天[zhōng tiān] [TRUNG 天]Lưu từKhácđỉnh cao (thiên văn)Chữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong天tiānngàyTừ ghép:如日中天rú rì zhōng tiānnghĩa đen: như mặt trời giữa trưa (thành ngữ)Từ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốtXem thêm (3)