岛鸫[dǎo dōng] [岛 鸫]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đảo (Turdus poliocephalus)Chữ trong từ岛dǎođảo鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)Từ cùng chữ:岛屿dǎo yǔHSK 7đảo