鸫
[dōng]
chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
乌鸫wū dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen thường (Turdus merula)岛鸫dǎo dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đảo (Turdus poliocephalus)斑鸫bān dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tro (Turdus eunomus)槲鸫hú dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tầm gửi (Turdus viscivorus)田鸫tián dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim trường khuyển (Turdus pilaris)乌灰鸫wū huī dōng(loài chim ở Trung Quốc) Chim hét Nhật Bản (Turdus cardis)大场鸫dà chǎng dōngOHBA Tsugumi (bút danh), tác giả của loạt truyện nổi tiếng Death Not…梯氏鸫tī shì dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét Tickell (Turdus unicolor)欧歌鸫ōu gē dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)