欧歌鸫[ōu gē dōng] [欧 歌 鸫]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)Chữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)歌gēbài hát鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)Từ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))