大场鸫[dà chǎng dōng] [ĐẠI 场 鸫]Lưu từKhácOHBA Tsugumi (bút danh), tác giả của loạt truyện nổi tiếng Death Note 死亡笔记 (sǐ wáng bǐ jì)Chữ trong từ大dàĐẠIto场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)