岩浆岩[yán jiāng yán] [岩 浆 岩]Lưu từKhácđá mắc maChữ trong từ岩yánvách đá浆jiāngchất lỏng đặc岩yánvách đáTừ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đáTừ cận nghĩa:火成岩huǒ chéng yánđá mắc ma (địa chất)