岩燕[yán yàn] [岩 燕]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) yến núi Âu-Á (Ptyonoprogne rupestris)Chữ trong từ岩yánvách đá燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu NinhTừ ghép:纯色岩燕chún sè yán yàn(loài chim ở Trung Quốc) chim yến núi sẫm màu (Ptyonoprogne concolor)Từ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đá