纯色岩燕[chún sè yán yàn] [纯 色 岩 燕]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim yến núi sẫm màu (Ptyonoprogne concolor)Chữ trong từ纯chúnthuần khiết色sèmàu sắc岩yánvách đá燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu NinhTừ cùng chữ:纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết纯粹chún cuìHSK 7thuần khiết