岩鸽[yán gē] [岩 鸽]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu núi (Columba rupestris)Chữ trong từ岩yánvách đá鸽gēchim bồ câuTừ cùng chữ:岩石yán shíHSK 9đá