嵩明县[sōng míng xiàn] [嵩 明 县]Lưu từKháchuyện Songming ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân NamChữ trong từ嵩sōngcao ngất明míngsáng县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:嵩明sōng mínghuyện Songming ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân Nam