嵩明[sōng míng] [嵩 明]Lưu từKháchuyện Songming ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân NamChữ trong từ嵩sōngcao ngất明míngsángTừ ghép:嵩明县sōng míng xiànhuyện Songming ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân NamTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嵩明县sōng míng xiànhuyện Songming ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân Nam