巡逻艇
[xún luó tǐng] [巡 逻 艇]
thuyền tuần tra
海警出动了两艘巡逻艇前往救援。
hǎi jǐng chū dòng le liǎng sōu xún luó tǐng qián wǎng jiù yuán.Cảnh sát biển đã điều hai chiếc tàu tuần tra đến cứu hộ.
[xún luó tǐng] [巡 逻 艇]
thuyền tuần tra
海警出动了两艘巡逻艇前往救援。
hǎi jǐng chū dòng le liǎng sōu xún luó tǐng qián wǎng jiù yuán.Cảnh sát biển đã điều hai chiếc tàu tuần tra đến cứu hộ.