希罕[xī han] [希 罕]Lưu từKhácbiến thể của 稀罕 (xī han)Chữ trong từ希xīhy vọng罕hǎnhiếmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng稀罕xī hanHSK 9hiếm