帐帘[zhàng lián] [帐 帘]Lưu từKhácrèm cửaChữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàngTừ cùng chữ:窗帘chuāng liánHSK 5rèm cửa sổ帐子zhàng ziHSK 9mùng帐篷zhàng pengHSK 9lềuTừ cận nghĩa:窗帷chuāng wéirèm cửa窗幔chuāng mànrèm cửa