帽匠[mào jiàng] [帽 匠]Lưu từKhácthợ làm mũChữ trong từ帽màomũ匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:帽子mào ziHSK 4mũ木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc