幺并矢[yāo bìng shǐ] [幺 并 矢]Lưu từKhácđồng đẳng thức (toán học)Chữ trong từ幺yāotrẻ nhất并bìngvà矢shǐmũi tênTừ cùng chữ:有的放矢yǒu dì fàng shǐHSK 9nhắm đúng đích