庙宇
[miào yǔ] [庙 宇]
ngôi đền
风吹拂着庙宇前的宝幢。
fēng chuī fú zhe miào yǔ qián de bǎo zhuàng.Gió thổi nhẹ lá cờ bảo phướn trước ngôi miếu.
[miào yǔ] [庙 宇]
ngôi đền
风吹拂着庙宇前的宝幢。
fēng chuī fú zhe miào yǔ qián de bǎo zhuàng.Gió thổi nhẹ lá cờ bảo phướn trước ngôi miếu.