张岱[zhāng dài] [张 岱]Lưu từKhácTrương Đạc (1597-khoảng 1684), học giả cuối thời MinhChữ trong từ张zhāngmở ra岱dàiNúi Thái ở Sơn ĐôngTừ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)