张惶[zhāng huáng] [张 惶]Lưu từKhácbiến thể của 张皇 (zhāng huáng)Chữ trong từ张zhāngmở ra惶huáng(hình thức kết hợp) sợ hãiTừ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)