张斌[zhāng bīn] [张 斌]Lưu từKhácTrương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTVChữ trong từ张zhāngmở ra斌bīnbiến thể của 彬 (bīn)Từ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)