彝[yí]Lưu từKhácđồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTừ ghép:彝伦yí lúnquan hệ nhân luân cốt lõi彝剧yí jùnhạc kịch Di彝器yí qìđồ nghi lễ彝宪yí xiànluật pháp彝族yí zúdân tộc Di彝良yí liánghuyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通 (zhāo tōng), Vân Nam彝训yí xùnnhững lời giáo huấn thường lệ彝族年yí zú niánTết người Di彝良县yí liáng xiànhuyện Yiliang ở Zhaotong 昭通 (zhāo tōng), Vân Nam