彝宪[yí xiàn] [彝 宪]Lưu từKhácluật pháp; quy định; nguyên tắcChữ trong từ彝yíđồ đựng rượu cổ宪xiànđiều lệTừ cận nghĩa:法规fǎ guīHSK 5luật pháp律法lǜ fǎluật pháp