彝良[yí liáng] [彝 良]Lưu từKháchuyện Di Lương ở Chiêu Thông 昭通 (zhāo tōng), Vân NamChữ trong từ彝yíđồ đựng rượu cổ良liángtốtTừ ghép:彝良县yí liáng xiànhuyện Yiliang ở Zhaotong 昭通 (zhāo tōng), Vân NamTừ cùng chữ:优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà不良bù liángHSK 5xấu改良gǎi liángHSK 7cải thiện (cái gì đó)