彝训[yí xùn] [彝 训]Lưu từKhácnhững lời giáo huấn thường lệChữ trong từ彝yíđồ đựng rượu cổ训xùndạy bảoTừ cùng chữ:培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn