彬县[bīn xiàn] [彬 县]Lưu từKháchuyện Bân, Hàm Dương 咸阳 (xián yáng), Thiểm TâyChữ trong từ彬bīnhoà nhã县xiànhuyệnTừ cùng chữ:彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự