彬蔚[bīn wèi] [彬 蔚]Lưu từKhácuyên bác và tao nhãChữ trong từ彬bīnhoà nhã蔚wèiArtemisia japonicaTừ cùng chữ:彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự