彭博[péng bó] [彭 博]Lưu từKhácBloomberg (tên); Michael Bloomberg (1942-), doanh nhân tỷ phú, chính trị gia và nhà từ thiện MỹChữ trong từ彭péng博bórộngTừ ghép:彭博社péng bó shèTập đoàn Tin tức Bloomberg彭博新闻社péng bó xīn wén shèBloomberg News彭博通讯社péng bó tōng xùn shèBloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệuTừ cùng chữ:微博wēi bóHSK 5blog ngắn赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc