彭博新闻社[péng bó xīn wén shè] [彭 博 新 闻 社]Lưu từKhácBloomberg NewsChữ trong từ彭péng博bórộng新xīnmới闻wénnghe社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xã