旅行社
[lǚ xíng shè] [旅 行 社]
công ty du lịch
专门为旅游者提供服务的机构。
我在一家旅行社工作。
wǒ zài yì jiā lǚ xíng shè gōng zuò.Tôi làm việc ở một công ty du lịch.
她是这家旅行社的金牌导游。
tā shì zhè jiā lǚ xíng shè de jīn pái dǎo yóu.Cô ấy là hướng dẫn viên xuất sắc nhất của công ty du lịch này.
旅行社各出奇招,积极招揽计划暑期出游的旅客。
lǚ xíng shè gè chū qí zhāo, jī jí zhāo lǎn jì huà shǔ qī chū yóu de lǚ kè.Các công ty du lịch thi nhau tung chiêu độc để tích cực lôi kéo du khách có kế hoạch đi chơi hè.