徐州[xú zhōu] [徐 州]Lưu từKhácThành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang TôChữ trong từ徐xúchậm rãi州zhōuchâuTừ ghép:徐州市xú zhōu shìThành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang TôTừ cùng chữ:徐徐xú xúHSK 9một cách chậm rãiTừ cận nghĩa:徐州市xú zhōu shìThành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang Tô