忌辰[jì chén] [忌 辰]Lưu từKhácngày giỗChữ trong từ忌jìkiêng kỵ辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…Từ cùng chữ:诞辰dàn chénHSK 7sinh nhật忌口jì kǒuHSK 8kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵTừ cận nghĩa:忌日jì rìngày giỗ