怅惘[chàng wǎng] [怅 惘]Lưu từKhácmất tập trung; thẫn thờ; tinh thần sa sútChữ trong từ怅chànghối tiếc惘wǎngthất vọngTừ cận nghĩa:丢魂diū húnmất tập trung走神zǒu shénmất tập trung怔神儿zhēng shén rmất tập trung跑神儿pǎo shén rmất tập trung