丢魂[diū hún] [丢 魂]Lưu từKhácmất tập trungChữ trong từ丢diūmất魂húnhồnTừ cùng chữ:丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí丢人diū rénHSK 7mất mặt丢失diū shīHSK 7mất丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt灵魂líng húnHSK 8linh hồnTừ cận nghĩa:怅惘chàng wǎngmất tập trung走神zǒu shénmất tập trung怔神儿zhēng shén rmất tập trung跑神儿pǎo shén rmất tập trung