怪咖[guài kā] [怪 咖]Lưu từKhác(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dịChữ trong từ怪guàitrách咖kācà phêTừ cùng chữ:怪异guài yìHSK 7quái dị怪物guài wuHSK 7quái vật怪不得guài bu deHSK 7thảo nào!