怼[duì]Lưu từKháckhông thích; ghétTừ ghép:回怼huí duǐ(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời怒怼nù duǐ(tiếng lóng Internet) chỉ trích怨怼yuàn duìoán hậnTừ cận nghĩa:嫌xiánHSK 6không thích憝duìkhông thích譈duìkhông thích