怨怼[yuàn duì] [怨 怼]Lưu từKhácoán hận; oán giậnChữ trong từ怨yuànđổ lỗi怼duìkhông thíchTừ cùng chữ:怨恨yuàn hènHSK 9oán giận怨气yuàn qìHSK 9bất bình怨言yuàn yánHSK 9lời phàn nànTừ cận nghĩa:惌yuānoán hận怨尤yuàn yóuoán hận怨忿yuàn fènoán hận怨艾yuàn yìoán hận恨意hèn yìoán hận积怨jī yuànoán hận