恨意[hèn yì] [恨 意]Lưu từKhácoán hận; thù hận; cay đắngChữ trong từ恨hènghét意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惌yuānoán hận怨尤yuàn yóuoán hận怨忿yuàn fènoán hận怨怼yuàn duìoán hận怨艾yuàn yìoán hận积怨jī yuànoán hận