恋综[liàn zōng] [恋 综]Lưu từKhácchương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 恋爱综艺节目 (liàn ài zōng yì jié mù))Chữ trong từ恋liàncảm thấy gắn bó综zèngsợi dây trong khung cửiTừ cùng chữ:恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời