恍忽[huǎng hū] [恍 忽]Lưu từKhácbiến thể của 恍惚 (huǎng hū)Chữ trong từ恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ忽hūsao nhãngTừ cùng chữ:恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra疏忽shū huHSK 9sao nhãng