恣
[zì]
không kiềm chế; làm theo ý mình; dễ chịu (phương ngữ)
他的文章汪洋恣肆,富有感染力。
tā de wén zhāng wāng yáng zì sì, fù yǒu gǎn rǎn lì.Văn chương của ông ấy phóng khoáng dạt dào, giàu sức truyền cảm.
[zì]
không kiềm chế; làm theo ý mình; dễ chịu (phương ngữ)
他的文章汪洋恣肆,富有感染力。
tā de wén zhāng wāng yáng zì sì, fù yǒu gǎn rǎn lì.Văn chương của ông ấy phóng khoáng dạt dào, giàu sức truyền cảm.