恣行无忌[zì xíng wú jì] [恣 行 无 忌]Lưu từKháchành động một cách liều lĩnhChữ trong từ恣zìkhông kiềm chế行xíngđi无wúkhông có忌jìkiêng kỵTừ cùng chữ:妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵTừ cận nghĩa:乱来luàn láihành động một cách liều lĩnh肆行sì xínghành động một cách liều lĩnh蛮干mán gànhành động một cách liều lĩnh不知死活bù zhī sǐ huóhành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)