乱来[luàn lái] [乱 来]Lưu từKháchành động một cách liều lĩnh; làm loạnChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肆行sì xínghành động một cách liều lĩnh蛮干mán gànhành động một cách liều lĩnh不知死活bù zhī sǐ huóhành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)恣行无忌zì xíng wú jìhành động một cách liều lĩnh