肆行[sì xíng] [肆 行]Lưu từKháchành động một cách liều lĩnhChữ trong từ肆sìbốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay步行bù xíngHSK 4đi bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乱来luàn láihành động một cách liều lĩnh蛮干mán gànhành động một cách liều lĩnh不知死活bù zhī sǐ huóhành động một cách liều lĩnh (thành ngữ)恣行无忌zì xíng wú jìhành động một cách liều lĩnh