恣意[zì yì] [恣 意]Lưu từKháckhông kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnhChữ trong từ恣zìkhông kiềm chế意yìý tưởngTừ ghép:恣意妄为zì yì wàng wéihành xử không nể nang恣意行乐zì yì xíng lèthiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)Từ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恣zìkhông kiềm chế恣肆zì sìkhông kiềm chế没口méi kǒukhông kiềm chế脱略tuō lüèkhông kiềm chế