没口[méi kǒu] [没 口]Lưu từKháckhông kiềm chế; dồi dàoChữ trong từ没méikhông口kǒumiệngTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恣zìkhông kiềm chế恣意zì yìkhông kiềm chế恣肆zì sìkhông kiềm chế脱略tuō lüèkhông kiềm chế