恤衫[xù shān] [恤 衫]Lưu từKhácáo sơ mi (từ mượn)Chữ trong từ恤xùlo lắng衫shānáoTừ ghép:体恤衫tǐ xù shānáo thunTừ cùng chữ:衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi